apragmatisme
Học thuậtThân thiện
L'apragmatisme se manifeste par une incapacité à prendre des décisions simples.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng mất ý chí: Một tình trạng trong y học, đặc biệt là tâm thần học, chỉ sự thiếu hụt hoặc mất khả năng khởi xướng hành động, đưa ra quyết định hoặc theo đuổi các mục tiêu một cách có chủ đích, mặc dù nhận thức và khả năng thể chất có thể vẫn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'apragmatisme est souvent observé dans certains troubles neurologiques. (Chứng mất ý chí thường được quan sát thấy trong một số rối loạn thần kinh.)
- Le patient souffre d'apragmatisme, il a du mal à initier la moindre tâche quotidienne. (Bệnh nhân mắc chứng mất ý chí, anh ấy gặp khó khăn trong việc bắt đầu ngay cả những công việc hàng ngày nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán tâm thần hoặc thần kinh để mô tả một triệu chứng cụ thể.
- L'apragmatisme peut être un symptôme de lésions du lobe frontal. (Chứng mất ý chí có thể là một triệu chứng của tổn thương thùy trán.)
Biến thể và từ gần giống
- Apragmatique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất ý chí.
- Un comportement apragmatique (Một hành vi mang tính mất ý chí)
Từ đồng nghĩa
- Apathie (danh từ giống cái): sự thờ ơ, lãnh đạm (có thể có điểm chung về biểu hiện bên ngoài nhưng nguyên nhân và bản chất có thể khác).
- Abolition de la volonté (cụm danh từ): sự triệt tiêu ý chí.
- Inertie psychique (cụm danh từ): sự trì trệ tâm lý.
Từ trái nghĩa
- Pragmatisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa thực dụng, tính thực tế (trong triết học); hoặc khả năng hành động hiệu quả (trong ngữ cảnh khác).
- Volonté (danh từ giống cái): ý chí.
- Initiative (danh từ giống cái): sự chủ động, sáng kiến.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Apragmatisme" là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâm thần học và thần kinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Phân biệt: Không nên nhầm lẫn với "pragmatisme" (chủ nghĩa thực dụng) trong triết học hay đời sống thông thường. Tiền tố "a-" trong tiếng Pháp thường biểu thị sự phủ định hoặc thiếu vắng.
L'apragmatisme se manifeste par une incapacité à prendre des décisions simples.
danh từ giống đực
- (y học) chứng mất ý chí