apricot
/'eiprikɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả mơ: Một loại trái cây nhỏ, có hạt cứng bên trong, vỏ mịn màu vàng cam, thịt quả mềm và có vị ngọt hoặc hơi chua.
- Cây mơ: Loại cây cho quả mơ, thuộc chi Prunus.
- Màu mơ: Màu vàng cam nhạt, giống như màu của quả mơ chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a kilogram of fresh apricots at the market. (Cô ấy đã mua một cân mơ tươi ở chợ.)
- There is a beautiful apricot tree in their garden. (Có một cây mơ đẹp trong vườn của họ.)
- The walls of the room were painted a soft apricot. (Tường của căn phòng được sơn màu mơ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apricot" có thể được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
- She wore an apricot-colored dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu mơ đến bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Apricot kernel (n): Hạt mơ, nhân bên trong hột mơ.
- Dried apricot (n): Mơ khô, quả mơ đã được sấy khô.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho danh từ chỉ loại quả này. Tuy nhiên, khi nói về màu sắc, có thể dùng:
- Peach (n): Màu đào (gần giống nhưng thường hồng hơn).
- Salmon (n): Màu cá hồi (có thể tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào với từ "apricot".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "apricot".
danh từ
- quả mơ
- cây mơ
- màu mơ chim