apriorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiên nghiệm: Thuộc về hoặc dựa trên lý luận, nguyên tắc có trước kinh nghiệm thực tế, không cần kiểm chứng bằng quan sát hay thực nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son raisonnement est purement apriorique. (Lập luận của anh ta hoàn toàn mang tính tiên nghiệm.)
- Ils ont rejeté une conclusion apriorique. (Họ đã bác bỏ một kết luận tiên nghiệm.)
- Une vérité apriorique. (Một chân lý tiên nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học, đặc biệt là triết học Kant, "apriorique" mô tả những kiến thức hoặc phán đoán có giá trị phổ quát và tất yếu, độc lập với mọi kinh nghiệm cá nhân.
- Les jugements synthétiques a priori sont un concept central chez Kant. (Các phán đoán tổng hợp tiên nghiệm là một khái niệm trung tâm trong triết học của Kant.)
Biến thể và từ gần giống
- A priori (cụm từ Latinh nhập vào tiếng Pháp, dùng như tính từ hoặc trạng từ): Tiên nghiệm, dựa trên lý thuyết hơn là quan sát.
- Un raisonnement a priori. (Một lập luận tiên nghiệm.)
- Il a rejeté cette idée a priori. (Anh ấy đã bác bỏ ý tưởng đó một cách tiên nghiệm [ngay từ đầu].)
Từ đồng nghĩa
- Théorique: (thuộc) lý thuyết.
- Déductif: suy diễn, diễn dịch.
- Spéculatif: suy đoán, có tính chất suy đoán.
Từ trái nghĩa
- Empirique: thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
- A posteriori: hậu nghiệm (dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế).
tính từ
- tiên nghiệm
- Méthode aprioriquephương pháp tiên nghiệm