apriorisme

Học thuật
Thân thiện
apriorisme

L'apriorisme est une doctrine philosophique qui affirme que certaines connaissances sont indépendantes de l'expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa tiên nghiệm: Một học thuyết triết học cho rằng một số kiến thức hoặc nguyêncó thể được biết hoặc chứng minhđúng một cách độc lập với kinh nghiệm thực tế, dựa trêntrí hoặc logic thuần túy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apriorisme de Kant contraste avec l'empirisme de Hume. (Chủ nghĩa tiên nghiệm của Kant tương phản với chủ nghĩa kinh nghiệm của Hume.)
    • Critiquer l'apriorisme, c'est remettre en cause la possibilité d'une connaissance purement rationnelle. (Phê phán chủ nghĩa tiên nghiệmđặt lại vấn đề về khả năng của một tri thức thuần túy lý tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'apriorisme": Rơi vào chủ nghĩa tiên nghiệm, ám chỉ việc đưa ra kết luận dựa trên định kiến hoặcthuyết có sẵn không xem xét thực tế.
    • Il faut éviter de tomber dans l'apriorisme lorsqu'on analyse une situation sociale complexe. (Cần tránh rơi vào chủ nghĩa tiên nghiệm khi phân tích một tình huống xã hội phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • A priori (locution adjectivale ou adverbiale): Tiên nghiệm, dựa trênluận hơn là quan sát.
    • Un raisonnement a priori. (Một lập luận tiên nghiệm.)
  • Aprioriste (adjectif): (Thuộc về) chủ nghĩa tiên nghiệm.
    • Une position aprioriste. (Một lập trường theo chủ nghĩa tiên nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dogmatisme (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa giáo điều (nhấn mạnh việc chấp nhận các học thuyết không cần xem xét thực nghiệm).
  • Rationalisme (nghĩa rộng): Chủ nghĩa duy lý (nhấn mạnh vai trò củatrí trong việc đạt tới tri thức).
Từ trái nghĩa
  • Empirisme: Chủ nghĩa kinh nghiệm (học thuyết cho rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan).
  • A posteriori: Hậu nghiệm, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế.
apriorisme

L'apriorisme est une doctrine philosophique qui affirme que certaines connaissances sont indépendantes de l'expérience.

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa tiên nghiệm

Từ có nhắc đến "apriorisme"