apron string
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều): - Dây tạp dề: Là một sợi dây hoặc dải vải dùng để cột tạp dề quanh eo, giữ cho tạp dề cố định khi mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thắt chặt dây tạp dề quanh eo trước khi bắt đầu nấu ăn.)
- (Những sợi dây tạp dề quá dài, vì vậy cô ấy phải thắt nút chúng hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tied to someone's apron strings": (thành ngữ) Bị lệ thuộc hoặc kiểm soát bởi ai đó, thường là mẹ hoặc người phụ nữ.
- Even at age 30, he is still tied to his mother's apron strings. (Dù đã 30 tuổi, anh ta vẫn còn bị lệ thuộc vào mẹ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Apron (danh từ): tạp dề, trang phục bảo hộ mặc phía trước cơ thể.
- She wore a white apron while baking. (Cô ấy mặc một chiếc tạp dề trắng khi làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Cord: dây, sợi dây.
- Tie: dây buộc, dây thắt.
Thành ngữ liên quan
- Tied to one's apron strings: bị kiểm soát hoặc phụ thuộc quá mức vào ai đó (thường là mẹ hoặc vợ).
- He never makes his own decisions; he's always tied to his wife's apron strings. (Anh ta không bao giờ tự quyết định; lúc nào cũng bị vợ kiểm soát.)