apsidal

/'æpsidl/
Học thuật
Thân thiện
apsidal

The architect examined the apsidal end of the ancient cathedral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) kiến trúc hậu cung: Liên quan đến phần kiến trúc hình bán nguyệt hoặc hình đa giáccuối nhà thờ, thường chứa bàn thờ.
    • (Thuộc) thiên văn học điểm cận viễn: Liên quan đến các điểm cực trị (điểm gần nhất xa nhất) trên quỹ đạo của một thiên thể, như điểm cận nhật viễn nhật của một hành tinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cathedral's apsidal chapel is beautifully decorated with mosaics. (Nhà nguyện hậu cung của nhà thờ chính tòa được trang trí bằng khảm rất đẹp.)
    • Scientists studied the planet's apsidal precession over centuries. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiện tượng tuế sai điểm cận viễn của hành tinh qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apsidal end": Phần cuối kiến trúc hậu cung.

    • The early Christian basilica often featured an apsidal end. (Vương cung thánh đường Kitô giáo thời kỳ đầu thường phần cuối kiểu hậu cung.)
  • "Apsidal motion": (Thiên văn) Chuyển động của đường thẳng nối các điểm cận viễn.

    • The apsidal motion of the binary star system was measured precisely. (Chuyển động điểm cận viễn của hệ sao đôi đã được đo lường chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Apse (danh từ): Hậu cung (kiến trúc); Điểm cận viễn (thiên văn học).
    • The altar is located in the apse. (Bàn thờ nằmhậu cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Ý nghĩa rất chuyên ngành. Có thể diễn giải tùy ngữ cảnh:
    • Về kiến trúc: pertaining to the sanctuary end (liên quan đến phần thánh đườngcuối).
    • Về thiên văn: orbital extreme-related (liên quan đến các điểm cực trị trên quỹ đạo).
apsidal

The architect examined the apsidal end of the ancient cathedral.

tính từ
  1. (thuộc) chỗ tụng niệm (ở giáo đường); (thuộc) hậu cung
  2. (thiên văn học) cùng điểm