aptitudinal

Học thuật
Thân thiện
aptitudinal

A student takes an aptitudinal test to explore career options.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về năng khiếu, liên quan đến năng khiếu: Mô tả những đặc điểm hoặc phẩm chất tự nhiên, bẩm sinh của một người, có thể phát triển thành kỹ năng hoặc năng lực.
    • Thuộc về khả năng, liên quan đến năng lực: Chỉ những yếu tố gắn liền với tiềm năng hoặc khả năng học hỏi thực hiện một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school offers an aptitudinal test to guide students in choosing their majors. (Trường học cung cấp một bài kiểm tra năng khiếu để hướng dẫn học sinh chọn chuyên ngành.)
    • There are clear aptitudinal differences between individuals in learning languages. ( sự khác biệt rõ ràng về năng lực giữa các cá nhân trong việc học ngôn ngữ.)
    • Her success in music is due to both hard work and aptitudinal strengths. (Thành công của ấy trong âm nhạc do cả sự chăm chỉ những thế mạnh về năng khiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aptitudinal profile": Hồ sơ năng lực, mô tả tổng hợp các điểm mạnh điểm yếu về năng khiếu của một người.

    • The career counselor analyzed his aptitudinal profile to suggest suitable jobs. (Chuyên viên tư vấn nghề nghiệp phân tích hồ sơ năng lực của anh ấy để đề xuất những công việc phù hợp.)
  • "Aptitudinal basis": Cơ sở năng khiếu, nền tảng khả năng bẩm sinh.

    • The training program is designed to build on the aptitudinal basis of each athlete. (Chương trình đào tạo được thiết kế để xây dựng dựa trên cơ sở năng khiếu của từng vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aptitude (danh từ): Năng khiếu, khả năng đặc biệt.

    • She has a natural aptitude for mathematics. ( ấy năng khiếu bẩm sinh về toán học.)
  • Aptly (trạng từ): Một cách thích hợp, đúng lúc.

    • He was aptly described as a genius. (Anh ấy đã được mô tả một cách thích hợp một thiên tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Innate: Bẩm sinh, từ khi sinh ra.
  • Dispositional: Thuộc về thiên hướng, khuynh hướng tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Acquired: Thu được, được qua học tập hoặc rèn luyện (trái ngược với bẩm sinh).
aptitudinal

A student takes an aptitudinal test to explore career options.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới năng khiếu, năng lực, khả năng