aptly
/'æptli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thích hợp, một cách thích đáng: Dùng để diễn tả việc một hành động, lời nói, hoặc sự lựa chọn nào đó rất phù hợp, đúng đắn với hoàn cảnh hoặc mục đích.
- Một cách khéo léo, một cách tài tình: Dùng để diễn tả việc một điều gì đó được thực hiện hoặc mô tả một cách sắc sảo, chính xác và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The book is aptly titled "The Silent Sea". (Cuốn sách được đặt tên một cách thích hợp là "Biển Câm Lặng".)
- He aptly described the complex situation in just a few words. (Anh ấy đã mô tả tình huống phức tạp một cách tài tình chỉ bằng vài từ.)
- The museum is aptly located in the historic district. (Bảo tàng được đặt ở một vị trí rất thích hợp trong khu phố lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aptly named/called/titled": được đặt tên/gọi một cách thích đáng.
- The village is aptly named "Sunnyvale". (Ngôi làng được đặt tên rất thích đáng là "Sunnyvale" (Thung lũng Đầy Nắng).)
- "aptly described/summarized": được mô tả/tóm tắt một cách chính xác, sắc sảo.
- Her feelings were aptly summarized in that poem. (Cảm xúc của cô ấy đã được tóm tắt một cách chính xác trong bài thơ đó.)
- "aptly demonstrated/illustrated": được chứng minh/minh họa một cách rõ ràng và phù hợp.
- The experiment aptly illustrated the principle of gravity. (Thí nghiệm đã minh họa một cách rõ ràng nguyên lý trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Apt (tính từ): thích hợp, có khuynh hướng, nhanh trí.
- He made an apt remark. (Anh ấy đưa ra một nhận xét thích đáng.)
- She is apt at learning languages. (Cô ấy có năng khiếu học ngôn ngữ.)
- Aptness (danh từ): sự thích hợp, sự nhanh trí.
- The aptness of his comparison was impressive. (Sự thích hợp trong phép so sánh của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriately (phó từ): một cách thích hợp.
- Fittingly (phó từ): một cách phù hợp.
- Suitably (phó từ): một cách thích đáng.
- Adroitly (phó từ): một cách khéo léo, tài tình (nhấn mạnh kỹ năng).
Từ trái nghĩa
- Inappropriately (phó từ): một cách không thích hợp.
- Unsuitably (phó từ): một cách không phù hợp.
- Ineptly (phó từ): một cách vụng về, không thích đáng.
phó từ
- thông minh, khéo léo, nhanh trí
- thích hợp, thích đáng, đúng