apyrous

/ei'pairəs/
Học thuật
Thân thiện
apyrous

The scientist placed the apyrous crucible into the furnace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu lửa, chịu được nhiệt độ cao: "apyrous" mô tả tính chất của một vật liệu không bị cháy hoặc không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apyrous lining of the furnace ensures safety. (Lớp lót chịu lửa của nung đảm bảo an toàn.)
    • This material is apyrous and can withstand extreme heat. (Vật liệu này chịu được nhiệt độ cao có thể chịu được sức nóng cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apyrous quality": đặc tính chịu lửa.

    • The ceramic's apyrous quality makes it ideal for laboratory equipment. (Đặc tính chịu lửa của gốm sứ khiến lý tưởng cho thiết bị phòng thí nghiệm.)
  • "inherently apyrous": vốn tính chịu lửa.

    • Asbestos is an inherently apyrous mineral. (Amiăng một khoáng chất vốn tính chịu lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonflammable (adj): không cháy, khó cháy.
  • Fire-resistant (adj): chống cháy, kháng lửa.
  • Refractory (adj): chịu lửa (thường dùng trong công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Fireproof: chống cháy.
  • Incombustible: không thể cháy.
  • Heat-resistant: chịu nhiệt.
Lưu ý
  • Từ đồng nghĩa tương đối: Các từ như "fireproof" hoặc "fire-resistant" thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Apyrous" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật công nghiệp.
apyrous

The scientist placed the apyrous crucible into the furnace.

tính từ
  1. chịu lửa, chịu được nhiệt độ cao