aqua-vitae

/'ækwə'vaiti:/
Học thuật
Thân thiện
aqua-vitae

A chemist carefully distills aqua-vitae in a glass alembic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh (lấynước cốt đầu tiên): "aqua-vitae" một từ cổ, nguồn gốc Latin, dùng để chỉ loại rượu mạnh được chưng cất, thường từ nước cốt đầu tiên nồng độ cồn cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alchemist sought not gold, but the purest aqua-vitae. (Nhà giả kim tìm kiếm không phải vàng, thứ rượu mạnh tinh khiết nhất.)
    • In old medical texts, aqua-vitae was sometimes prescribed as a remedy. (Trong các văn bản y học cổ, rượu mạnh đôi khi được đơn như một phương thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the aqua-vitae of life": một cách diễn đạt mang tính văn chương, ẩn dụ cho tinh chất, sức sống hoặc nguồn năng lượng tinh túy.
    • The poet described creativity as the aqua-vitae of the soul. (Nhà thơ mô tả sự sáng tạo như là tinh chất của tâm hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquavit (danh từ): Một loại rượu mạnh hương vị đặc trưng (thường với thì ) phổ biếncác nước Bắc Âu, dạng hiện đại phổ biến hơn của "aqua-vitae".
    • They served traditional aquavit with the herring. (Họ phục vụ rượu aquavit truyền thống cùng với cá trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirits (danh từ): rượu mạnh, rượu chưng cất (nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
  • Distillate (danh từ): chất cất, sản phẩm chưng cất (nghĩa kỹ thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Water of life": Dịch nghĩa trực tiếp từ "aqua vitae", đôi khi được dùng trong văn chương hoặc lịch sử với ý nghĩa tương tự.
    • The ancient manuscript referred to the potent liquor as the "water of life". (Bản thảo cổ xưa gọi thứ rượu mạnh đó "nước của sự sống".)
aqua-vitae

A chemist carefully distills aqua-vitae in a glass alembic.

danh từ
  1. rượu mạnh (lấynước cốt đầu tiên)