aquaculture

Học thuật
Thân thiện
aquaculture

L'aquaculture fournit du poisson frais pour les marchés locaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nuôi trồng thủy sản: Chỉ hoạt động nuôi trồng các loài sinh vật sống trong môi trường nước (như , tôm, cua, rong biển) với mục đích thương mại, nghiên cứu hoặc bảo tồn.
    • Nghề nuôi trồng thủy sản: Lĩnh vực, ngành nghề liên quan đến việc chăn nuôi canh tác các sinh vật thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aquaculture est une source importante de nourriture. (Nuôi trồng thủy sảnmột nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng.)
    • Il travaille dans l'aquaculture depuis dix ans. (Anh ấy làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản đã mười năm.)
    • Cette région se spécialise dans l'aquaculture des huîtres. (Vùng này chuyên về nuôi trồng thủy sản đối với hàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aquaculture durable" / "aquaculture responsable": nuôi trồng thủy sản bền vững / trách nhiệm.

    • Le développement d'une aquaculture durable est essentiel. (Phát triển một nền nuôi trồng thủy sản bền vữngđiều cốt yếu.)
  • "aquaculture intensive/extensive": nuôi trồng thủy sản thâm canh / quảng canh.

    • L'aquaculture intensive nécessite un apport important en nourriture. (Nuôi trồng thủy sản thâm canh đòi hỏi lượng thức ăn đầu vào lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquacole (tính từ): thuộc về nuôi trồng thủy sản.

    • La production aquacole a augmenté. (Sản lượng thủy sản nuôi trồng đã tăng.)
  • Aquaculteur/Aquacultrice (danh từ): người nuôi trồng thủy sản.

    • Les aquaculteurs de la baie rencontrent des difficultés. (Những người nuôi trồng thủy sảnvịnh đang gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pisciculture: nuôi (một lĩnh vực chuyên biệt của aquaculture).
  • Conchyliculture: nuôi trồng động vật thân mềm (như hàu, trai, ).
Các cụm từ liên quan
  • Élevage aquacole: chăn nuôi thủy sản (cụm từ nhấn mạnh khía cạnh chăn nuôi).

    • L'élevage aquacole de truites est répandu. (Việc chăn nuôi thủy sản đối với hồi rất phổ biến.)
  • Ferme aquacole / Installation aquacole: trang trại / cơ sở nuôi trồng thủy sản.

    • Ils ont visité une ferme aquacole moderne. (Họ đã tham quan một trang trại nuôi trồng thủy sản hiện đại.)
aquaculture

L'aquaculture fournit du poisson frais pour les marchés locaux.

danh từ giống cái
  1. sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản