aquafortist

/'ækwə'fɔ:tist/
Học thuật
Thân thiện
aquafortist

An aquafortist carefully etches a detailed landscape onto a copper plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc axit, nghệ sĩ khắc axit: Một nghệ sĩ chuyên tạo ra các bản khắc kim loại, đặc biệt trên đồng, bằng kỹ thuật sử dụng axit nitric (aqua fortis) để ăn mòn các phần không được bảo vệ của tấm kim loại, tạo thành các đường nét có thể in được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rembrandt was not only a painter but also a skilled aquafortist. (Rembrandt không chỉ một họa sĩ còn một thợ khắc axit điêu luyện.)
    • The museum is exhibiting works by famous 19th-century aquafortists. (Bảo tàng đang trưng bày các tác phẩm của những nghệ sĩ khắc axit nổi tiếng thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc học thuật để mô tả các nghệ sĩ thực hành kỹ thuật khắc axit, đặc biệt trước khi các phương pháp in ấn hiện đại.
    • The exhibition focuses on the techniques used by the old masters and aquafortists. (Triển lãm tập trung vào các kỹ thuật được sử dụng bởi các bậc thầy các nghệ sĩ khắc axit xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquatint (n): Một kỹ thuật in ấn khắc axit khác, tạo ra hiệu ứng tông màu liên tục thay vì các đường nét.
  • Etcher (n): Từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa rộng hơn để chỉ người thực hiện kỹ thuật khắc axit (etching). Một aquafortist một loại etcher cụ thể.
  • Engraver (n): Thợ khắc nói chung, có thể sử dụng các công cụ học thay vì axit.
Từ đồng nghĩa
  • Etcher: thợ khắc axit (từ thông dụng hơn).
  • Printmaker: nghệ sĩ in ấn (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'aquafortist'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aquafortist'.

aquafortist

An aquafortist carefully etches a detailed landscape onto a copper plate.

danh từ
  1. thợ khắc đồng (bằng nước axit)