aquafortiste

Học thuật
Thân thiện
aquafortiste

L'aquafortiste grave une plaque de cuivre dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc axit: Người nghệ sĩ chuyên tạo ra các bản khắc bằng kỹ thuật khắc axit (eau-forte), một phương pháp in ấn mỹ thuật. Người này vẽ hình lên một tấm kim loại đã được phủ một lớp sáp chống axit, sau đó dùng axit để ăn mòn những phần kim loại không được bảo vệ, tạo thành các đường rãnh để giữ mực in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rembrandt était un aquafortiste de génie. (Rembrandt là một thợ khắc axit thiên tài.)
    • L'exposition présente des œuvres d'un aquafortiste contemporain. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của một thợ khắc axit đương đại.)
    • Il a appris le métier d'aquafortiste auprès d'un maître. (Anh ấy đã học nghề thợ khắc axit từ một bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật, in ấn mỹ thuật để phân biệt với các nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật khác như khắc gỗ (gravure sur bois) hay khắc đá (lithographie).
Biến thể từ gần giống
  • Eau-forte (danh từ giống cái): Chỉ chính kỹ thuật khắc axit hoặc bản in được tạo ra từ kỹ thuật này.
    • Une belle eau-forte. (Một bản khắc axit đẹp.)
  • Graveur (danh từ): Thợ khắc, nghệ sĩ khắc. Đâytừ chung hơn, có thể chỉ người thực hành nhiều kỹ thuật khắc khác nhau, bao gồm cả .
  • Gravure à l'eau-forte (cụm danh từ): Cách nói đầy đủ để chỉ kỹ thuật khắc axit.
Từ đồng nghĩa
  • Graveur à l'eau-forte: Thợ khắc bằng kỹ thuật eau-forte. (Cách nói dài mô tả hơn, đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
aquafortiste

L'aquafortiste grave une plaque de cuivre dans son atelier.

danh từ
  1. thợ khắc axit