aquaplane

/'ækwə,plein/
Học thuật
Thân thiện
aquaplane

Un enfant fait de l'aquaplane sur un lac calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván lướt: Một tấm ván dùng để lướt trên mặt nước, thường được kéo bởi một chiếc thuyền máy.
    • Môn lướt ván: Môn thể thao dưới nước sử dụng tấm ván lướt (aquaplane) để di chuyển trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un nouvel aquaplane pour l'été. (Anh ấy đã mua một tấm ván lướt mới cho mùa hè.)
    • L'aquaplane est un sport nautique très populaire sur la côte. (Môn lướt vánmột môn thể thao dưới nước rất phổ biếnvùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de l'aquaplane": chơi môn lướt ván, tham gia vào môn thể thao lướt ván.
    • Tous les week-ends, il va faire de l'aquaplane au lac. (Mỗi cuối tuần, anh ấy đều đi lướt ván trên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquaplanage (danh từ giống đực): hành động lướt ván, môn lướt ván (cùng nghĩa với "aquaplane" khi chỉ môn thể thao).
  • Planche de surf (cụm danh từ): ván lướt sóng (dùng cho môn lướt sóng, khác với aquaplane thường được kéo).
Từ đồng nghĩa
  • Planche de remorquage: ván được kéo (chỉ chung các loại ván thể thao được kéo trên nước).
  • Ski nautique: môn trượt nước (một môn thể thao dưới nước khác sử dụng ván trượt).
aquaplane

Un enfant fait de l'aquaplane sur un lac calme.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) ván lướt
  2. (thể dục thể thao) môn lướt ván