aquarellist

/,ækwə'relist/
Học thuật
Thân thiện
aquarellist

An aquarellist paints a landscape with soft watercolors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa sĩ chuyên màu nước: Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm hội họa bằng kỹ thuật vẽ màu nước (watercolor). Từ này nhấn mạnh đến chuyên môn hoặc sự tập trung chính của người họa sĩ vào thể loại này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a renowned aquarellist, famous for her delicate landscapes. ( ấy một họa sĩ chuyên màu nước nổi tiếng, được biết đến với những bức tranh phong cảnh tinh tế.)
    • The exhibition features works by several talented aquarellists. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của một số họa sĩ chuyên màu nước tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật hoặc để mô tả một cách trang trọng về nghề nghiệp/chuyên môn của một họa sĩ.
    • His technique is studied by aspiring aquarellists. (Kỹ thuật của ông được các họa sĩ chuyên màu nước trẻ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercolorist (n): Họa sĩ vẽ màu nước. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "aquarellist".
  • Aquarelle (n): Tranh vẽ bằng màu nước; kỹ thuật vẽ màu nước.
Từ đồng nghĩa
  • Watercolor painter: Họa sĩ vẽ tranh màu nước.
aquarellist

An aquarellist paints a landscape with soft watercolors.

danh từ
  1. hoạ chuyên màu nước