aquarelliste

Học thuật
Thân thiện
aquarelliste

L'aquarelliste peint un paysage de montagne au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa chuyên vẽ bằng màu nước: Người sáng tác các tác phẩm hội họa bằng kỹ thuật sử dụng màu nước.
    • Họa chuyên vẽ tranh thủy mạc: (Cách gọi trang trọng, gốc Hán-Việt) Người chuyên về thể loại tranh vẽ bằng màu nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon voisin est un aquarelliste renommé. (Người hàng xóm của tôimột họa vẽ màu nước nổi tiếng.)
    • L'exposition présente les œuvres d'un aquarelliste du XIXe siècle. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của một họa vẽ màu nước thế kỷ 19.)
    • Elle a étudié pour devenir aquarelliste. ( ấy đã theo học để trở thành một họa vẽ tranh màu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, phê bình hội họa, hoặc để giới thiệu nghề nghiệp một cách chuyên môn.
    • Le style de cet aquarelliste se caractérise par sa légèreté. (Phong cách của họa vẽ màu nước này được đặc trưng bởi sự nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquarelle (danh từ giống cái): tranh vẽ bằng màu nước, kỹ thuật vẽ màu nước.
    • Elle admire cette aquarelle. ( ấy ngưỡng mộ bức tranh màu nước này.)
  • Peintre (danh từ): họa (nghĩa rộng, có thể dùng nhiều chất liệu như sơn dầu, acrylic...).
    • Un peintre peut être spécialisé dans l'aquarelle. (Một họa có thể chuyên về tranh màu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Peintre à l'aquarelle: họa vẽ bằng màu nước (cụm từ giải thích nghĩa hơn).
  • Artiste de l'aquarelle: nghệ sĩ vẽ màu nước (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)

aquarelliste

L'aquarelliste peint un paysage de montagne au bord de la rivière.

danh từ
  1. họa chuyên vẽ bằng màu nước, họa chuyên vẽ tranh thủy mạc