aquaria

/ə'kweəriəm/
Học thuật
Thân thiện
aquaria

The children watch colorful fish swim in the large aquaria.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'aquarium'):
    • Các bể nuôi (, loài thủy sinh): Từ này dạng số nhiều của "aquarium", dùng để chỉ nhiều bể chứa nước được thiết kế để nuôi trưng bày các sinh vật thủy sinh như , thực vật thủy sinh, hoặc các loài không xương sống.
    • Các khu công viên hoặc nơi trưng bày bể nuôi sinh vật thủy sinh: Cũng có thể dùng để chỉ nhiều địa điểm, khu vực hoặc cơ sở chuyên trưng bày các bể nuôi sinh vật thủy sinh cho mục đích giáo dục, nghiên cứu hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biology department has several large aquaria for studying marine life. (Khoa sinh học nhiều bể nuôi lớn để nghiên cứu đời sống biển.)
    • We visited three different aquaria during our trip to the coast. (Chúng tôi đã thăm ba khu thủy cung khác nhau trong chuyến đi đến bờ biển.)
    • The public aquaria in the city are popular educational attractions for families. (Các thủy cung công cộng trong thành phố điểm tham quan giáo dục phổ biến cho các gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public aquaria": Các thủy cung công cộng, thường các cơ sở mở cửa cho công chúng tham quan.

    • Public aquaria play a vital role in ocean conservation education. (Các thủy cung công cộng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục bảo tồn đại dương.)
  • "Research aquaria": Các bể nuôi hoặc cơ sở phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học.

    • The institute's aquaria are used for breeding endangered fish species. (Các bể nuôi của viện được sử dụng để nhân giống các loài nguy cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquarium (số ít) (n): Bể nuôi (, thủy sinh); Thủy cung (một cơ sở).

    • She has a small aquarium on her desk. ( ấy một bể nhỏ trên bàn làm việc.)
  • Aquarist (n): Người nuôi cảnh, người chăm sóc bể thủy sinh.

    • He is an experienced aquarist who specializes in coral reefs. (Anh ấy một người nuôi kinh nghiệm chuyên về các rạn san hô.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish tanks (thông dụng): Bể (thường dùng cho bể cảnh trong nhà).
  • Marine exhibits: Khu trưng bày sinh vật biển (thường dùng trong bối cảnh bảo tàng hoặc thủy cung).
Lưu ý về từ vựng
  • "Aquaria" dạng số nhiều nguồn gốc Latin của từ "aquarium". Trong tiếng Anh hiện đại, dạng số nhiều "aquariums" cũng được chấp nhận sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, "aquaria" thường được ưa dùng hơn trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc chuyên ngành.
aquaria

The children watch colorful fish swim in the large aquaria.

danh từ, số nhiều aquariums
  1. bể nuôi (, loài thuỷ sinh)
  2. khu công viên bể nuôi (, loài thuỷ sinh); nơi trưng bày bể nuôi (, loài thuỷ sinh)