aquarist
/ə'kweərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi cá cảnh, người chăm sóc bể cá: Một người có sở thích, kiến thức và thường xuyên chăm sóc cá hoặc các sinh vật thủy sinh trong bể, hồ cảnh tại nhà riêng hoặc cơ sở công cộng.
- Người phụ trách bể nuôi sinh vật thủy sinh: Một chuyên gia hoặc nhân viên có trách nhiệm quản lý, vận hành và bảo trì các bể cá, hồ thủy sinh lớn tại các thủy cung, viện hải dương học hoặc cơ sở nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is a passionate aquarist who has three large saltwater tanks at home. (Chú tôi là một người nuôi cá cảnh rất đam mê, người có ba bể nước mặn lớn ở nhà.)
- The public aquarium is hiring an experienced aquarist to care for the new shark exhibit. (Thủy cung công cộng đang tuyển một chuyên viên chăm sóc bể cá có kinh nghiệm để phụ trách khu trưng bày cá mập mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Professional aquarist": Chuyên viên chăm sóc thủy sinh chuyên nghiệp.
- She trained for years to become a professional aquarist at the national marine center. (Cô ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một chuyên viên chăm sóc thủy sinh chuyên nghiệp tại trung tâm hải dương học quốc gia.)
"The local aquarist society": Hội những người nuôi cá cảnh địa phương.
- He joined the local aquarist society to exchange knowledge about breeding rare fish. (Anh ấy đã tham gia hội nuôi cá cảnh địa phương để trao đổi kiến thức về việc nhân giống cá quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Aquarium (n): Bể cá, hồ cá, thủy cung.
- We visited the city aquarium to see the tropical fish. (Chúng tôi đã đến thăm thủy cung thành phố để xem các loài cá nhiệt đới.)
Aquatic (adj): Thuộc về nước, sống dưới nước.
- Aquatic plants are essential for a healthy fish tank. (Cây thủy sinh rất cần thiết cho một bể cá khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fishkeeper: Người nuôi cá (nghĩa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh nuôi cá cảnh tại nhà).
- Aquarium curator: Người phụ trách bể cá/giám tuyển thủy cung (nghĩa chuyên nghiệp, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến nào)
danh từ
- người trông nom nơi trưng bày bể nuôi cá (cá, loài thuỷ sinh)