aquarius

/ə'kweəriəs/
Học thuật
Thân thiện
aquarius

An Aquarius is often depicted as a water bearer in zodiac illustrations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung Bảo Bình: một trong mười hai cung hoàng đạo, cung thứ mười một, tương ứng với những người sinh từ khoảng ngày 20 tháng 1 đến ngày 18 tháng 2.
    • Chòm sao Bảo Bình: Một chòm sao trong vòng hoàng đạo, nằm giữa chòm sao Ma Kết chòm sao Song Ngư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My zodiac sign is Aquarius. (Cung hoàng đạo của tôi Bảo Bình.)
    • Aquarius is an air sign in astrology. (Bảo Bình một cung khí trong chiêm tinh học.)
    • The constellation Aquarius can be seen in the night sky. (Chòm sao Bảo Bình có thể được nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An Aquarius": Dùng để chỉ một người sinh ra dưới cung Bảo Bình.
    • She is a typical Aquariusvery independent and inventive. ( ấy một Bảo Bình điển hìnhrất độc lập sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquarian (danh từ/tính từ): (Thuộc về) cung Bảo Bình; người thuộc cung Bảo Bình.
    • Aquarian energy is often associated with innovation. (Năng lượng của Bảo Bình thường gắn liền với sự đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • The Water Bearer: Người mang nước (tên gọi khác, dịch nghĩa của "Aquarius").
    • Aquarius is symbolized by the Water Bearer. (Bảo Bình được tượng trưng bởi Người mang nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Age of Aquarius": Thời đại Bảo Bình. Một khái niệm trong chiêm tinh học văn hóa đại chúng, biểu thị một kỷ nguyên mới của sự khai sáng, tiến bộ hòa hợp.
    • Many believe we are entering the Age of Aquarius. (Nhiều người tin rằng chúng ta đang bước vào Thời đại Bảo Bình.)
aquarius

An Aquarius is often depicted as a water bearer in zodiac illustrations.

danh từ
  1. (thiên văn học) cung Bảo bình (ở hoàng đạo)
  2. chòm sao Bảo bình

Từ đồng nghĩa