aquatics
/ə'kwætiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các môn thể thao dưới nước: Một nhóm các hoạt động thể thao được thực hiện trong môi trường nước, chẳng hạn như bơi lội, lặn, bóng nước, hoặc bơi nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university offers excellent facilities for aquatics. (Trường đại học cung cấp các cơ sở vật chất tuyệt vời cho các môn thể thao dưới nước.)
- She has been involved in competitive aquatics since she was a child. (Cô ấy đã tham gia vào các môn thể thao dưới nước thi đấu từ khi còn nhỏ.)
- The summer camp includes a program in aquatics. (Trại hè bao gồm một chương trình về các môn thể thao dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Competitive aquatics": chỉ các môn thể thao dưới nước mang tính chất thi đấu, thường được tổ chức chính thức.
- He trains daily for competitive aquatics. (Anh ấy tập luyện hàng ngày cho các môn thể thao dưới nước thi đấu.)
"Aquatics center": một trung tâm hoặc cơ sở được xây dựng chuyên dụng cho các môn thể thao dưới nước.
- The new aquatics center has an Olympic-sized pool. (Trung tâm thể thao dưới nước mới có một hồ bơi đạt kích thước Olympic.)
Biến thể và từ gần giống
Aquatic (tính từ): thuộc về nước, sống trong nước, hoặc liên quan đến nước.
- Aquatic plants (cây thủy sinh)
- Aquatic life (đời sống dưới nước)
Swimming (danh từ): môn bơi lội, một trong những môn phổ biến nhất trong aquatics.
Từ đồng nghĩa
- Water sports: các môn thể thao dưới nước (cách gọi thông thường hơn).
- Aquatic sports: các môn thể thao dưới nước (cách gọi trang trọng, đồng nghĩa trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aquatics")
danh từ số nhiều
- (thể dục,thể thao) những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước...)