aquatint
/'ækwətint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuật khắc axit (aquatint): Một kỹ thuật in ấn khắc axit, tạo ra các hiệu ứng tông màu liên tục, mờ, giống như tranh màu nước hoặc tranh rửa mực.
- Bản khắc axit (aquatint): Bản in hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật aquatint.
Động từ:
- Khắc bằng kỹ thuật aquatint: Hành động tạo ra một bản in hoặc hình ảnh bằng phương pháp aquatint.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist is famous for his beautiful aquatints of seascapes. (Nghệ sĩ nổi tiếng với những bản khắc axit phong cảnh biển tuyệt đẹp của mình.)
- She learned the technique of aquatint at the art academy. (Cô ấy đã học kỹ thuật khắc axit tại học viện nghệ thuật.)
Động từ:
- He aquatinted the plate to achieve subtle gradations of gray. (Anh ấy đã khắc axit tấm kim loại để đạt được những chuyển sắc tinh tế của màu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colour aquatint": Bản khắc axit màu, sử dụng nhiều tấm kim loại hoặc nhiều lần in để tạo ra tác phẩm có màu sắc.
- The museum exhibited an 18th-century colour aquatint. (Bảo tàng trưng bày một bản khắc axit màu từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquatinter (n): Người thực hiện, nghệ sĩ chuyên về kỹ thuật aquatint.
- Etching (n): Tranh khắc axit (kỹ thuật in ấn tổng quát hơn, thường tạo ra các đường nét rõ ràng, trong khi aquatint tập trung vào mảng màu).
Từ đồng nghĩa
- Tone etching: Khắc tông màu (một thuật ngữ khác mô tả kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- thuật khắc axit
- bản khắc xit