aquatinte

Học thuật
Thân thiện
aquatinte

L'artiste prépare une aquatinte dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật in khắc màu axit: Một kỹ thuật in ấn nghệ thuật, tạo ra các bản in hiệu ứng tương tự như tranh vẽ bằng mực nước hoặc tranh màu nước. Kỹ thuật này sử dụng axit để khắc các hạt mịn trên bề mặt kim loại, từ đó tạo ra các vùng tông màu liên tục thay vì các đường nét.
    • Bản in thực hiện bằng kỹ thuật này: Chỉ chính tác phẩm in được tạo ra bằng phương pháp aquatinte.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artiste a réalisé une série d'aquatintes pour illustrer le livre. (Nghệ sĩ đã thực hiện một loạt các bản khắc màu axit để minh họa cho cuốn sách.)
    • Cette aquatinte représente un paysage maritime très détaillé. (Bản in aquatinte này thể hiện một cảnh quan biển rất chi tiết.)
    • La technique de l'aquatinte permet d'obtenir des nuances de gris subtiles. (Kỹ thuật aquatinte cho phép tạo ra những sắc thái xám tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graver à l'aquatinte": Khắc bằng kỹ thuật aquatinte.
    • Il a appris à graver à l'aquatinte à l'école des Beaux-Arts. (Anh ấy đã học cách khắc bằng kỹ thuật aquatinte tại trường Mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquafortiste (danh từ): Người thực hiện kỹ thuật khắc axit (etching), một kỹ thuật in ấn khác liên quan.
  • Eau-forte (danh từ giống cái): Chỉ kỹ thuật khắc axit (etching) hoặc bản in từ kỹ thuật đó, thường tạo ra các đường nét rõ ràng hơn là các mảng màu như aquatinte.
Từ đồng nghĩa
  • Gravure en tons (danh từ): Bản khắc tông màu (cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm).
  • Gravure à l'acide (danh từ): Bản khắc bằng axit (cách gọi mô tả dựa trên phương pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

aquatinte

L'artiste prépare une aquatinte dans son atelier.

danh từ giống cái
  1. phép khắc màu axit