aquavit

aquavit

A bartender pours aquavit into a small glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu aquavit: Một loại rượu mạnh nguồn gốc từ Scandinavia, thường được chưng cất từ ngũ cốc hoặc khoai tây hương vị đặc trưng từ hạt caraway (thì Ai Cập). Đây một loại đồ uống cồn phổ biếncác nước Bắc Âu như Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thử rượu aquavit lần đầu tiên trong chuyến đi đến Đan Mạch.)
  • (Rượu aquavit thường được phục vụ lạnh trong những ly nhỏ như một loại rượu khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink aquavit": uống rượu aquavit.
    • In Sweden, it is traditional to drink aquavit during festive meals like Midsummer. (Ở Thụy Điển, truyền thống uống rượu aquavit trong các bữa ăn lễ hội như Mùa giữa năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquavit (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể được viết "akvavit" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Na Uy Đan Mạch.
    • The Norwegian spelling "akvavit" is also common. (Cách viết "akvavit" của Na Uy cũng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandinavian liquor: rượu mạnh Scandinavia.
    • Aquavit is a type of Scandinavian liquor flavored with herbs. (Aquavit một loại rượu mạnh Scandinavia hương vị thảo mộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "aquavit" đây danh từ chỉ một loại đồ uống cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như:
    • "to sip aquavit": nhấm nháp rượu aquavit.
      • He likes to sip aquavit slowly while enjoying the view. (Anh ấy thích nhấm nháp rượu aquavit từ từ trong khi ngắm cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Aquavit and herring": một cặp ẩm thực truyền thống ở Scandinavia, thường được dùng cùng nhau trong các bữa tiệc.
    • The classic pairing of aquavit and herring is a staple at Swedish buffets. (Sự kết hợp kinh điển giữa rượu aquavit cá trích món chính tại các bữa tiệc buffet Thụy Điển.)