aqueduc

Học thuật
Thân thiện
aqueduc

Un aqueduc romain traverse une vallée verdoyante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu máng: Một công trình kiến trúc dạng cầu hoặc kênh dẫn, được xây dựng để vận chuyển nước từ nơi này đến nơi khác, thường bắc qua các thung lũng hoặc chướng ngại vật.
    • Cống: Trong giải phẫu học, chỉ một cấu trúc dạng ống hoặc kênh dẫn trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aqueduc romain de Pont du Gard est un chef-d'œuvre d'ingénierie. (Cầu máng La Pont du Gard là một kiệt tác kỹ thuật.)
    • Les aqueducs transportaient l'eau vers les villes antiques. (Các cầu máng vận chuyển nước đến các thành phố cổ đại.)
    • L'aqueduc du vestibule est une structure de l'oreille interne. (Cống tiền đìnhmột cấu trúc của tai trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aqueduc de dérivation": Cầu máng dẫn nước, công trình dẫn nước sang một lưu vực khác.

    • Un aqueduc de dérivation a été construit pour irriguer la plaine. (Một cầu máng dẫn nước đã được xây để tưới tiêu cho cánh đồng.)
  • "Aqueduc souterrain": Cầu máng ngầm, phần chìm của hệ thống dẫn nước.

    • Une partie de l'aqueduc est un aqueduc souterrain. (Một phần của cầu mángmột cầu máng ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquatique (adj): Thuộc về nước, sống dưới nước.

    • Une plante aquatique. (Một loài cây thủy sinh.)
  • Aquifère (adj/n): Chứa nước, tầng chứa nước.

    • Une nappe aquifère. (Một tầng chứa nước ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduite d'eau: Đường ống dẫn nước.
  • Canal: Kênh, mương.
  • Canalisation: Hệ thống đường ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "aqueduc")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aqueduc")

aqueduc

Un aqueduc romain traverse une vallée verdoyante.

danh từ giống đực
  1. (thủy lợi) cầu máng
  2. (giải phẫu) cống
    • Aqueduc du vestibule
      cống tiền đình