aquicole

Học thuật
Thân thiện
aquicole

L'aquiculture est une activité aquicole importante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống trong nước: Dùng để mô tả sinh vật sống hoặc phát triển trong môi trường nước.
    • Thuộc về nuôi trồng thủy sản: Liên quan đến hoạt động nuôi trồng các loài động vật hoặc thực vật trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'élevage aquicole est une activité économique importante. (Nuôi trồng thủy sảnmột hoạt động kinh tế quan trọng.)
    • Cette plante est une espèce aquicole. (Loài thực vật nàymột loài sống trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "production aquicole": sản xuất thủy sản.

    • La région développe sa production aquicole. (Vùng này đang phát triển sản xuất thủy sản của mình.)
  • "milieu aquicole": môi trường thủy sinh.

    • La pollution menace le milieu aquicole. (Ô nhiễm đe dọa môi trường thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquaculture (danh từ): ngành nuôi trồng thủy sản.

    • L'aquaculture fournit une source de nourriture. (Ngành nuôi trồng thủy sản cung cấp một nguồn thực phẩm.)
  • Aquatique (tính từ): thuộc về nước, sống dưới nước.

    • Les plantes aquatiques purifient l'eau. (Các loài thực vật thủy sinh làm sạch nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrique: (liên quan đến nước, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tài nguyên).
  • Piscicole: (chuyên về nuôi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến tính từ 'aquicole'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'aquicole'.

aquicole

L'aquiculture est une activité aquicole importante.

tính từ
  1. sống trong nước
  2. nuôi trồng thủy sản