aquifer
/'ækwifə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Tầng chứa nước, lớp ngậm nước: Một lớp đất đá hoặc trầm tích có độ thấm nước cao, nằm dưới lòng đất, có khả năng trữ và dẫn nước ngầm. Các aquifer thường cung cấp nước cho giếng và suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city gets its drinking water from a deep underground aquifer. (Thành phố lấy nước uống từ một tầng chứa nước sâu dưới lòng đất.)
- Overuse of water is causing the local aquifer to deplete rapidly. (Việc sử dụng nước quá mức đang khiến tầng chứa nước địa phương cạn kiệt nhanh chóng.)
- The aquifer is recharged by rainwater seeping through the soil. (Tầng chứa nước được bổ sung bởi nước mưa thấm qua đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Confined aquifer" (tầng chứa nước có áp): Tầng chứa nước bị kẹp giữa các lớp đá hoặc đất không thấm nước, khiến nước bên trong chịu áp lực.
- Artesian wells tap into confined aquifers. (Các giếng phun khai thác từ các tầng chứa nước có áp.)
"Unconfined aquifer" (tầng chứa nước không áp): Tầng chứa nước có mực nước ngầm tự do, không bị giới hạn bởi một lớp chắn không thấm phía trên.
- The water table marks the top of an unconfined aquifer. (Mực nước ngầm đánh dấu đỉnh của một tầng chứa nước không áp.)
Biến thể và từ gần giống
Aquiferous (tính từ): Có tính chất chứa hoặc dẫn nước.
- Sandstone is an aquiferous rock. (Đá sa thạch là một loại đá có khả năng chứa nước.)
Aquiclude (danh từ): Lớp đất đá không thấm nước, ngăn cản sự di chuyển của nước ngầm.
- Aquitard (danh từ): Lớp đất đá thấm nước rất chậm, hạn chế sự di chuyển của nước ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Groundwater reservoir: Bể chứa nước ngầm.
- Water-bearing stratum: Tầng chứa nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "aquifer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "aquifer")
danh từ
- (địa lý,địa chất) lớp ngậm nước, tầng ngậm nước