aquosity

/æ'kwɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
aquosity

The soil's aquosity makes it perfect for growing rice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nước, độ ẩm ướt: "Aquosity" dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật chất chứa nước hoặc bị thấm ướt bởi nước. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aquosity of the soil determines what crops can grow there. (Độ ẩm ướt của đất quyết định loại cây trồng nào có thể phát triểnđó.)
    • Scientists measured the aquosity of the sample. (Các nhà khoa học đã đo lường tính chất nước của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of aquosity": mức độ ẩm ướt, hàm lượng nước.
    • The experiment requires precise control over the degree of aquosity. (Thí nghiệm yêu cầu kiểm soát chính xác mức độ ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqueous (adj): tính nước, chứa nước, dạng dung dịch nước.
    • An aqueous solution is one in which water is the solvent. (Một dung dịch nước dung dịch trong đó nước dung môi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wateriness: tính chất chứa nhiều nước, loãng.
  • Moistness: độ ẩm, sự ẩm ướt.
  • Humidity: độ ẩm (thường chỉ không khí).
aquosity

The soil's aquosity makes it perfect for growing rice.

danh từ
  1. tính chất nước