aréflexie

Học thuật
Thân thiện
aréflexie

Une personne souffrant d'aréflexie ne réagit pas lorsque le médecin tape doucement sur son genou avec un petit marteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất phản xạ: Trong y học, "aréflexie" chỉ tình trạng hoàn toàn không phản xạ, tức là sự vắng mặt của các phản ứng tự động của cơ thể trước một kích thích. Đâymột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'examen neurologique a révélé une aréflexie des membres inférieurs. (Khám thần kinh cho thấy tình trạng mất phản xạcác chi dưới.)
    • L'aréflexie est un symptôme observé dans certaines maladies neurologiques. (Sự mất phản xạmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnhthần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aréflexie tendineuse": mất phản xạ gân.

    • Le patient présente une aréflexie tendineuse généralisée. (Bệnh nhân biểu hiện tình trạng mất phản xạ gân lan tỏa.)
  • "aréflexie vésicale": mất phản xạ bàng quang.

    • Cette lésion médullaire peut entraîner une aréflexie vésicale. (Tổn thương tủy sống này có thể dẫn đến mất phản xạ bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Aréflexique (adj): thuộc về hoặc tính chất mất phản xạ.

    • Un état aréflexique (một trạng thái mất phản xạ)
  • Hyporéflexie (n): giảm phản xạ, phản xạ yếu. (Đâymột tình trạng khác, nhẹ hơn "aréflexie").

  • Hyperréflexie (n): tăng phản xạ. (Trái nghĩa với "aréflexie").
Từ đồng nghĩa
  • Abolition des réflexes: sự mất hẳn các phản xạ.
  • Absence de réflexe: sự vắng mặt phản xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

aréflexie

Une personne souffrant d'aréflexie ne réagit pas lorsque le médecin tape doucement sur son genou avec un petit marteau.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự mất phản xạ