arénicole

Học thuật
Thân thiện
arénicole

L'arénicole est utilisée comme appât par les pêcheurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Giun cát: Một loài giun nhiều tơ (thuộc họ giun đốt) sống trong cát, đặc biệt là ở vùng triều ven biển. Cơ thể chúng màu đỏ nâu chúng tạo ra những vết lõm hình phễu đặc trưng trên mặt cát.
    • Mồi câu : Vì là thức ăn tự nhiên của nhiều loài , "arénicole" thường được người câu sử dụng làm mồi sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arénicole creuse des galeries dans le sable. (Con giun cát đào những đường hầm trong cát.)
    • Les pêcheurs à la ligne achètent des arénicoles pour leur sortie en mer. (Những người câu mua giun cát để cho chuyến ra khơi của họ.)
    • On reconnaît la présence d'arénicoles aux petits tortillons de sable qu'elles laissent sur la plage. (Người ta nhận ra sự có mặt của giun cát nhờ những vết xoắn nhỏ bằng cát chúng để lại trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêche à l'arénicole": Câu bằng mồi giun cát.
    • La pêche à l'arénicole est très efficace pour attraper des bars. (Câu bằng mồi giun cát rất hiệu quả để bắt cá vược.)
Biến thể từ liên quan
  • Arénicole (tính từ): Sống trong cát, ưa cát.
    • Une plante arénicole. (Một loài cây sống trong cát.)
  • Ver de vase (danh từ giống đực): Một tên gọi khác phổ biến cho "arénicole", có nghĩa đen là "giun bùn".
Từ đồng nghĩa
  • Ver de sable: Giun cát (tên gọi thông thường).
  • Ver des pêcheurs: Giun của dân câu (chỉ công dụng làm mồi).
Thông tin thêm
  • Từ "arénicole" bắt nguồn từ tiếng Latinh "arena", có nghĩa là "cát". Do đó, nghĩa đen của là "sinh vật sống trong cát".
  • Đâymột từ chuyên ngành sinh học cũng được dùng phổ biến trong cộng đồng những người đi câu.
arénicole

L'arénicole est utilisée comme appât par les pêcheurs.

tính từ
  1. sống trong cát
danh từ giống cái
  1. (động vật học) giun cát (giun nhiều tơ)
    • L'arénicole est utilisée comme appât par les pêcheurs
      giun cát được dân chài dùng làm mồi bắt