arabian sea

arabian sea

A ship sails across the Arabian Sea at sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • BiểnRập: "Arabian Sea" một vùng biển nằmphía tây bắc của Ấn Độ Dương, nằm giữa bán đảoRập (phía tây) tiểu lục địa Ấn Độ (phía đông). Đây một nhánh của Ấn Độ Dương, vai trò quan trọng trong giao thông hàng hải thương mại.
dụ sử dụng
  • (BiểnRập một tuyến đường thương mại chính cho dầu mỏ hàng hóa.)
  • (Nhiều loài sốngBiểnRập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arabian Sea region": khu vực BiểnRập, thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ ven biển này.

    • The Arabian Sea region is known for its monsoon climate. (Khu vực Biển Ả Rập nổi tiếng với khí hậu gió mùa.)
  • "Arabian Sea cyclone": xoáy thuận nhiệt đới hình thành trên BiểnRập.

    • The Arabian Sea cyclone caused heavy rainfall in Oman. (Xoáy thuận trên BiểnRập đã gây ra mưa lớn ở Oman.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabian (tính từ): thuộc vềRập.
    • The Arabian Peninsula is located to the west of the Arabian Sea. (Bán đảoRập nằmphía tây của BiểnRập.)
Từ đồng nghĩa
  • BiểnRập (dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Anh do đây tên riêng địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Arabian Sea" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "Arabian Sea" đây một tên địa cụ thể.