arabian sea
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Biển Ả Rập: "Arabian Sea" là một vùng biển nằm ở phía tây bắc của Ấn Độ Dương, nằm giữa bán đảo Ả Rập (phía tây) và tiểu lục địa Ấn Độ (phía đông). Đây là một nhánh của Ấn Độ Dương, có vai trò quan trọng trong giao thông hàng hải và thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Biển Ả Rập là một tuyến đường thương mại chính cho dầu mỏ và hàng hóa.)
- (Nhiều loài cá sống ở Biển Ả Rập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Arabian Sea region": khu vực Biển Ả Rập, thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ ven biển này.
- The Arabian Sea region is known for its monsoon climate. (Khu vực Biển Ả Rập nổi tiếng với khí hậu gió mùa.)
"Arabian Sea cyclone": xoáy thuận nhiệt đới hình thành trên Biển Ả Rập.
- The Arabian Sea cyclone caused heavy rainfall in Oman. (Xoáy thuận trên Biển Ả Rập đã gây ra mưa lớn ở Oman.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabian (tính từ): thuộc về Ả Rập.
- The Arabian Peninsula is located to the west of the Arabian Sea. (Bán đảo Ả Rập nằm ở phía tây của Biển Ả Rập.)
Từ đồng nghĩa
- Biển Ả Rập (dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt, không có từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Anh do đây là tên riêng địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Arabian Sea" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "Arabian Sea" vì đây là một tên địa lý cụ thể.