urbanise
/' :b naiz/ Cách viết khác : (urbanise) /' :b naiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thành thị hoá, đô thị hoá: Chỉ quá trình biến một khu vực nông thôn hoặc ít phát triển trở nên giống một thành phố, với các đặc điểm như mật độ dân số cao, cơ sở hạ tầng phát triển, và các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp.
- Tập cho thói quen thành thị: Truyền đạt hoặc áp đặt những thói quen, lối sống, hoặc trách nhiệm mang tính đô thị lên một người, một nhóm người, hoặc thậm chí là động vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government plans to urbanise the rural regions by building new roads and housing complexes. (Chính phủ có kế hoạch thành thị hoá các vùng nông thôn bằng cách xây dựng đường xá và khu nhà ở mới.)
- Feeding wild birds in parks can inadvertently urbanise them, making them dependent on human food. (Việc cho chim hoang dã ăn trong công viên có thể vô tình tập cho chúng thói quen thành thị, khiến chúng phụ thuộc vào thức ăn của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (be urbanised): Được thành thị hoá.
- Many coastal villages have been urbanised due to tourism development. (Nhiều làng chài ven biển đã bị thành thị hoá do sự phát triển của du lịch.)
- Dạng tính từ (urbanised): Có tính chất đô thị, đã được đô thị hoá.
- The urbanised landscape looked very different from the farmland it once was. (Cảnh quan đã được đô thị hoá trông rất khác so với vùng đất nông nghiệp trước kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Urbanisation (urbanization) (danh từ): Sự đô thị hoá, quá trình đô thị hoá.
- Rapid urbanisation can lead to traffic congestion and pollution. (Sự đô thị hoá nhanh chóng có thể dẫn đến ùn tắc giao thông và ô nhiễm.)
- Urban (tính từ): (thuộc) thành thị, đô thị.
- Urban planning is crucial for sustainable development. (Quy hoạch đô thị là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
Từ đồng nghĩa
- Develop: phát triển (theo hướng đô thị).
- Metropolitanize: biến thành đô thị lớn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "urbanise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù phổ biến nào riêng cho "urbanise")
ngoại động từ
- thành thị hoá