arabian

/ə'reibjən/
Học thuật
Thân thiện
arabian

A graceful Arabian horse gallops across a sunlit desert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) A-rập: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến bán đảoRập, ngườiRập, hoặc văn hóaRập.
    • (Thuộc) Ngựa A-rập: Chỉ giống ngựa nguồn gốc từ bán đảoRập, nổi tiếng về vẻ đẹp, sự duyên dáng sức bền.
  2. Danh từ:

    • Người A-rập: Một thành viên của các dân tộc nói tiếngRập, chủ yếu sinh sốngTrung Đông Bắc Phi.
    • Ngựa A-rập: Một giống ngựa cổ, thanh thoát nhanh nhẹn, nguồn gốc từ bán đảoRập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Arabian desert is vast and beautiful. (Sa mạc A-rập rộng lớn đẹp.)
    • She breeds Arabian horses. ( ấy nuôi ngựa giống A-rập.)
  • Danh từ:

    • He is an Arabian from Saudi Arabia. (Anh ấy một người A-rập đến từRập Xê-út.)
    • The Arabian is known for its distinctive head shape and high tail carriage. (Ngựa A-rập được biết đến với hình dáng đầu đặc trưng cách cầm cương đuôi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabian Nights": Tên tiếng Anh của bộ sưu tập truyện dân gian cổ "Nghìn lẻ một đêm", nguồn gốc từ thế giới Hồi giáo thời Trung Cổ.
    • "The Tales from the Arabian Nights" have inspired many films. (Những câu chuyện từ "Nghìn lẻ một đêm" đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Arab (n & adj): NgườiRập; (thuộc) ngườiRập. (Lưu ý: "Arab" thường dùng để chỉ người, trong khi "Arabian" thường nhấn mạnh đến địa , văn hóa hoặc giống ngựa).
  • Arabic (adj & n): (Thuộc) ngôn ngữ, chữ viếtRập; tiếngRập.
    • She is learning Arabic. ( ấy đang học tiếngRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt "of Arabia" - (thuộc) Ả Rập).
  • Danh từ (chỉ người): Arab.
  • Danh từ (chỉ ngựa): Arabian horse, Arab horse.
arabian

A graceful Arabian horse gallops across a sunlit desert.

tính từ
  1. (thuộc) A-rập

Idioms

  • Arabian Nights' Entertainments; Arabian Nights
    chuyện "một nghìn lẻ một đêm"
danh từ
  1. người A-rập

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "arabian"