arabian
/ə'reibjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) A-rập: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến bán đảo Ả Rập, người Ả Rập, hoặc văn hóa Ả Rập.
- (Thuộc) Ngựa A-rập: Chỉ giống ngựa có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập, nổi tiếng về vẻ đẹp, sự duyên dáng và sức bền.
Danh từ:
- Người A-rập: Một thành viên của các dân tộc nói tiếng Ả Rập, chủ yếu sinh sống ở Trung Đông và Bắc Phi.
- Ngựa A-rập: Một giống ngựa cổ, thanh thoát và nhanh nhẹn, có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Arabian desert is vast and beautiful. (Sa mạc A-rập rộng lớn và đẹp.)
- She breeds Arabian horses. (Cô ấy nuôi ngựa giống A-rập.)
Danh từ:
- He is an Arabian from Saudi Arabia. (Anh ấy là một người A-rập đến từ Ả Rập Xê-út.)
- The Arabian is known for its distinctive head shape and high tail carriage. (Ngựa A-rập được biết đến với hình dáng đầu đặc trưng và cách cầm cương đuôi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arabian Nights": Tên tiếng Anh của bộ sưu tập truyện dân gian cổ "Nghìn lẻ một đêm", có nguồn gốc từ thế giới Hồi giáo thời Trung Cổ.
- "The Tales from the Arabian Nights" have inspired many films. (Những câu chuyện từ "Nghìn lẻ một đêm" đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Arab (n & adj): Người Ả Rập; (thuộc) người Ả Rập. (Lưu ý: "Arab" thường dùng để chỉ người, trong khi "Arabian" thường nhấn mạnh đến địa lý, văn hóa hoặc giống ngựa).
- Arabic (adj & n): (Thuộc) ngôn ngữ, chữ viết Ả Rập; tiếng Ả Rập.
- She is learning Arabic. (Cô ấy đang học tiếng Ả Rập.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt là "of Arabia" - (thuộc) Ả Rập).
- Danh từ (chỉ người): Arab.
- Danh từ (chỉ ngựa): Arabian horse, Arab horse.
tính từ
- (thuộc) A-rập
Idioms
- Arabian Nights' Entertainments; Arabian Nightschuyện "một nghìn lẻ một đêm"
danh từ
- người A-rập