arabiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- A Rập hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, tính chất, văn hóa hoặc ngôn ngữ Ả Rập. Quá trình này có thể áp dụng cho ngôn ngữ, văn hóa, phong tục hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La conquête a contribué à arabiser la région. (Cuộc chinh phục đã góp phần A Rập hóa khu vực.)
- Certains mots français se sont arabisés au fil des siècles. (Một số từ tiếng Pháp đã bị A Rập hóa qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arabiser une population": A Rập hóa một dân cư.
- Ce processus historique a lentement arabisé la population. (Quá trình lịch sử này đã từ từ A Rập hóa dân cư.)
- "se faire arabiser" (dạng phản thân): bị A Rập hóa.
- La culture locale s'est progressivement arabisée. (Nền văn hóa địa phương đã dần bị A Rập hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabisation (danh từ giống cái): Sự A Rập hóa.
- L'arabisation de l'administration était une politique officielle. (Việc A Rập hóa bộ máy hành chính là một chính sách chính thức.)
- Arabisant, e (danh từ/tính từ): Nhà A Rập học; người nghiên cứu văn hóa Ả Rập.
- C'est un arabisant réputé. (Ông ấy là một nhà A Rập học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Imprégner de culture arabe: Thấm đẫm văn hóa Ả Rập.
- Assimiler à la culture arabe: Đồng hóa vào văn hóa Ả Rập.
Từ trái nghĩa
- Désarabiser: Phi A Rập hóa, loại bỏ ảnh hưởng Ả Rập.
- Franciser: Pháp hóa.
- Occidentaliser: Phương Tây hóa.
ngoại động từ
- A Rập hóa