arabiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • A Rập hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, tính chất, văn hóa hoặc ngôn ngữRập. Quá trình này có thể áp dụng cho ngôn ngữ, văn hóa, phong tục hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La conquête a contribué à arabiser la région. (Cuộc chinh phục đã góp phần A Rập hóa khu vực.)
    • Certains mots français se sont arabisés au fil des siècles. (Một số từ tiếng Pháp đã bị A Rập hóa qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arabiser une population": A Rập hóa một dân cư.
    • Ce processus historique a lentement arabisé la population. (Quá trình lịch sử này đã từ từ A Rập hóa dân cư.)
  • "se faire arabiser" (dạng phản thân): bị A Rập hóa.
    • La culture locale s'est progressivement arabisée. (Nền văn hóa địa phương đã dần bị A Rập hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabisation (danh từ giống cái): Sự A Rập hóa.
    • L'arabisation de l'administration était une politique officielle. (Việc A Rập hóa bộ máy hành chínhmột chính sách chính thức.)
  • Arabisant, e (danh từ/tính từ): Nhà A Rập học; người nghiên cứu văn hóa Ả Rập.
    • C'est un arabisant réputé. (Ông ấymột nhà A Rập học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprégner de culture arabe: Thấm đẫm văn hóa Ả Rập.
  • Assimiler à la culture arabe: Đồng hóa vào văn hóa Ả Rập.
Từ trái nghĩa
  • Désarabiser: Phi A Rập hóa, loại bỏ ảnh hưởngRập.
  • Franciser: Pháp hóa.
  • Occidentaliser: Phương Tây hóa.
ngoại động từ
  1. A Rập hóa