arabophone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói tiếng Ả Rập: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng hoặc một khu vực sử dụng tiếng Ả Rập như ngôn ngữ chính hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ.
- Thuộc về thế giới nói tiếng Ả Rập: Liên quan đến văn hóa, xã hội hoặc các vấn đề của các quốc gia và cộng đồng sử dụng tiếng Ả Rập.
Danh từ:
- Người nói tiếng Ả Rập: Chỉ một cá nhân có tiếng Ả Rập là ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thông thạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La population arabophone du pays est majoritaire. (Cộng đồng nói tiếng Ả Rập chiếm đa số ở đất nước này.)
- Il cherche un média arabophone pour suivre l'actualité. (Anh ấy tìm một phương tiện truyền thông nói tiếng Ả Rập để theo dõi thời sự.)
Danh từ:
- Ce livre est écrit pour les arabophones. (Cuốn sách này được viết cho những người nói tiếng Ả Rập.)
- Les arabophones représentent une communauté linguistique importante. (Những người nói tiếng Ả Rập đại diện cho một cộng đồng ngôn ngữ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monde arabophone": Thế giới nói tiếng Ả Rập, chỉ toàn bộ các quốc gia và cộng đồng sử dụng tiếng Ả Rập.
- La littérature du monde arabophone est très riche. (Văn học của thế giới nói tiếng Ả Rập rất phong phú.)
"Pays arabophone": Quốc gia nói tiếng Ả Rập.
- Le Maroc est un pays arabophone d'Afrique du Nord. (Maroc là một quốc gia nói tiếng Ả Rập ở Bắc Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabophonie (danh từ giống cái): Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc nói tiếng Ả Rập; cộng đồng những người nói tiếng Ả Rập.
- L'arabophonie est un lien culturel fort. (Việc sử dụng tiếng Ả Rập là một mối liên kết văn hóa mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Francophone (tính từ/danh từ): nói tiếng Pháp / người nói tiếng Pháp.
- Anglophone (tính từ/danh từ): nói tiếng Anh / người nói tiếng Anh.
- Lusophone (tính từ/danh từ): nói tiếng Bồ Đào Nha / người nói tiếng Bồ Đào Nha.
tính từ
- nói tiếng A Rập
danh từ
- người nói tiếng A Rập