arachnéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỏng nhẹ như mạng nhện: Dùng để miêu tả một vật chất, đặc biệt là vải, có độ mỏng manh, trong suốt và nhẹ nhàng, gợi liên tưởng đến mạng nhện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle portait une écharpe arachnéenne qui flottait dans le vent. (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng mỏng nhẹ như mạng nhện đang bay phấp phới trong gió.)
- La toile arachnéenne de l'artiste était presque invisible. (Tấm vải mỏng như mạng nhện của người nghệ sĩ gần như vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó rất tinh tế, phức tạp và dễ vỡ, giống như cấu trúc của mạng nhện.
- Les relations diplomatiques étaient tissées d'un fil arachnéen. (Các mối quan hệ ngoại giao được dệt nên bằng một sợi chỉ mỏng manh như tơ nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Araignée (danh từ): con nhện.
- Arachnéen là tính từ có nguồn gốc từ danh từ "araignée".
Từ đồng nghĩa
- Très fin: rất mỏng.
- Délicat: tinh tế, mỏng manh.
- Transparent: trong suốt.
Từ trái nghĩa
- Épais: dày.
- Lourd: nặng.
- Robuste: chắc chắn, bền vững.
tính từ
- xem araignée I
- (văn học) mỏng nhẹ như mạng nhện (vải)