araliaceous

/ə,reili'eiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
araliaceous

A botanist examines an araliaceous plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Nhân sâm: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Araliaceae (họ Nhân sâm). Từ này mô tả đặc điểm hoặc phân loại của một cây liên quan đến họ thực vật này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ginseng plant is a well-known araliaceous species. (Cây nhân sâm một loài nổi tiếng thuộc họ nhân sâm.)
    • Botanists study the unique features of araliaceous plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của các cây thuộc họ nhân sâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả chuyên môn để chỉ sự thuộc về họ Araliaceae.
    • The herbarium cataloged the specimen as clearly araliaceous. (Bảo tàng tiêu bản thực vật phân loại mẫu vật này rõ ràng thuộc họ nhân sâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Araliaceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật này, tức họ Nhân sâm.
    • The family Araliaceae includes ivy and ginseng. (Họ Araliaceae bao gồm cây thường xuân nhân sâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc họ Araliaceae: Cách nói khác, mang tính giải thích hơn.
  • (Thuộc) họ Cuồng: Tên gọi khác theo tiếng Việt cho họ Araliaceae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

araliaceous

A botanist examines an araliaceous plant in a greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ nhân sâm