aramaic

/,ærə'meiik/
Học thuật
Thân thiện
aramaic

A scholar carefully studies an Aramaic inscription on a clay tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng Aram: Một ngôn ngữ Semit cổ, ban đầu được sử dụng bởi người Aram cổ đại, vẫn còn được một số cộng đồngTây Nam Á sử dụng cho đến ngày nay.
    • Chữ viết Aram: Hệ thống chữ viết theo bảng chữ cái (hoặc có thể âm tiết) được sử dụng từ thế kỷ 9 trước Công nguyên để viết tiếng Aram; nhiều hệ thống chữ viết khác sau này nguồn gốc từ .
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Tiếng Aram: Liên quan đến ngôn ngữ Aram hoặc chữ viết Aram.
    • (Thuộc về) Người Aram: Liên quan đến người Aram cổ đại hoặc nền văn hóa của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Scholars study ancient texts written in Aramaic. (Các học giả nghiên cứu các văn bản cổ được viết bằng tiếng Aram.)
    • The Aramaic script influenced the development of other writing systems. (Chữ viết Aram đã ảnh hưởng đến sự phát triển của các hệ thống chữ viết khác.)
  • Tính từ:

    • They found an Aramaic inscription on the stone. (Họ tìm thấy một dòng chữ khắc bằng tiếng Aram trên tảng đá.)
    • The Aramaic language has a long and complex history. (Ngôn ngữ Aram một lịch sử lâu dài phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biblical Aramaic": Tiếng Aram trong Kinh Thánh, chỉ những phần của Kinh Cựu Ước được viết bằng tiếng Aram.

    • Parts of the Book of Daniel are written in Biblical Aramaic. (Một số phần trong Sách Daniel được viết bằng tiếng Aram trong Kinh Thánh.)
  • "Modern Aramaic": Tiếng Aram hiện đại, chỉ các phương ngữ Aram vẫn còn được sử dụng làm ngôn ngữ nói ngày nay.

    • Some communities in the Middle East still speak Modern Aramaic. (Một số cộng đồngTrung Đông vẫn nói tiếng Aram hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aramean (danh từ): Người Aram, chỉ dân tộc cổ đại nói tiếng Aram.
    • The Arameans established several kingdoms in the region. (Người Aram đã thành lập một số vương quốc trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Syriac (danh từ/tính từ): Tiếng Xy-ri (một dạng tiếng Aram cổ điển quan trọng, thường dùng trong văn học phụng vụ Kitô giáo). Đây một từ gần nghĩa trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ này đây danh từ/tính từ chỉ tên ngôn ngữ dân tộc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Aramaic" như một thành phần.)

aramaic

A scholar carefully studies an Aramaic inscription on a clay tablet.

danh từ
  1. tiếng Xy-ri

Từ đồng nghĩa