arawakan

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới các dân tộc nói tiếng Arawak
Noun
  1. họ các ngôn ngữ của người da đỏNam Mỹ được nóivùng Đông Bắc Nam Mỹ
  2. một thành viên của nhóm người da đỏ lớn sốngvùng Đông Bắc Nam Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

arawakan
A linguist studies an Arawakan language in a field notebook.