araxes
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Araxes: "Araxes" là tên cổ của một con sông, ngày nay thường được gọi là sông Aras. Con sông này bắt nguồn từ vùng đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ (gần nguồn sông Euphrates), chảy theo hướng đông qua Armenia và đổ vào biển Caspi.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Araxes là một mốc địa lý quan trọng trong thời cổ đại.)
- (Tên cổ của sông Aras là Araxes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Araxes": thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc địa lý cổ đại.
- The Araxes formed part of the border between ancient kingdoms. (Sông Araxes từng là một phần biên giới giữa các vương quốc cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Aras (danh từ riêng): tên hiện đại của sông Araxes.
- The Aras River is now a major water source for the region. (Sông Aras hiện là nguồn nước chính cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Aras: tên hiện đại của cùng con sông này.
- Sông cổ đại: một con sông có tên gọi lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Source of the Araxes: nguồn của sông Araxes.
- The source of the Araxes is located in northeastern Turkey. (Nguồn của sông Araxes nằm ở đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Araxes" do đây là tên địa danh lịch sử.