arbalester

/'ɑ:bəlistə/
Học thuật
Thân thiện
arbalester

An arbalester sells crossbows at a medieval market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn nỏ, người bắn : "Arbalester" một danh từ lịch sử dùng để chỉ một người lính hoặc chiến binh được trang bị sử dụng thành thạo một loại khí học bắn tên gọinỏ (arbalest).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle's defense relied heavily on skilled arbalesters positioned on the walls. (Việc phòng thủ lâu đài phụ thuộc nhiều vào những người bắn nỏ lành nghề được bố trí trên các bức tường.)
    • In medieval armies, an arbalester was a valuable specialist. (Trong các đội quân thời trung cổ, một người bắn nỏ một chuyên gia giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả về chiến tranh thời trung cổ. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể từ gần giáng
  • Arbalest (n): Cái nỏ, cái - tên gọi của loại khí "arbalester" sử dụng.
  • Crossbowman (n): Người bắn nỏ - một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ cùng một loại binh chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Crossbowman: người bắn nỏ.
  • Archer: cung thủ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cung tay hoặc nỏ).
arbalester

An arbalester sells crossbows at a medieval market stall.

danh từ
  1. người bán nỏ, người bán