arbalist

arbalist

A soldier loads a large stone into the arbalist on the castle wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bắn đá thời trung cổ: "arbalist" một loại khí công thành cỡ lớn, được sử dụng trong các cuộc vây hãm thời Trung Cổ. hoạt động như một máy phóng, dùng để ném những tảng đá lớn các vật thể khác vào tường thành hoặc quân địch.
    • Loại nỏ lớn: Trong một số ngữ cảnh, "arbalist" cũng có thể chỉ một loại nỏ (crossbow) lớn, thường được gắn trên bệ cố định, sức bắn mạnh hơn nỏ cầm tay thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle defenders used an arbalist to hurl huge stones at the attacking army. (Những người bảo vệ lâu đài đã sử dụng máy bắn đá để ném những tảng đá lớn vào đội quân tấn công.)
    • Medieval armies relied heavily on the power of the arbalist during sieges. (Quân đội thời Trung Cổ phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh của máy bắn đá trong các cuộc vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arbalist" trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về chiến tranh thời Trung Cổ, đặc biệt các cuộc vây hãm lâu dài.
    • Chronicles from the 12th century describe the devastating effects of the arbalist on castle walls. (Biên niên sử từ thế kỷ 12 mô tả tác động tàn phá của máy bắn đá lên tường thành lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbalest (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "arbalist", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • The arbalest was a more advanced version of the earlier torsion-powered siege engines. (Máy bắn đá một phiên bản tiên tiến hơn của các máy công thành dùng lực xoắn trước đó.)
  • Crossbow (danh từ): Nỏ cầm tay, kích thước nhỏ hơn "arbalist", thường được sử dụng bởi bộ binh.

    • Unlike the arbalist, the crossbow could be carried by a single soldier. (Không giống như máy bắn đá, nỏ cầm tay có thể được mang bởi một người lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Siege engine: máy công thành (thuật ngữ chung cho các loại khí dùng trong vây hãm).
  • Catapult: máy phóng (một loại máy công thành khác, thường cấu tạo đơn giản hơn "arbalist").
  • Mangonel: máy bắn đá một tay (một loại máy phóng nhỏ hơn, dùng để ném đákhoảng cách gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arbalist", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể trong lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arbalist", do từ này mang tính chuyên ngành lịch sử hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.