arbalest
/'ɑ:bəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái nỏ, cái ná: Một loại vũ khí thời trung cổ, là một dạng nỏ lớn và mạnh, thường được đặt trên giá đỡ, dùng để bắn đá, mũi tên hoặc các vật ném khác trong chiến tranh vây hãm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers used an arbalest to launch heavy bolts over the castle walls. (Những người lính đã sử dụng một cái nỏ để bắn những mũi tên nặng qua tường lâu đài.)
- The museum has a well-preserved arbalest from the 14th century. (Bảo tàng có một cái nỏ được bảo quản tốt từ thế kỷ 14.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To operate an arbalest": vận hành, sử dụng một cái nỏ.
- It took two men to operate the large arbalest. (Cần hai người đàn ông để vận hành cái nỏ lớn đó.)
"Arbalest bolt": mũi tên (đạn) dành cho nỏ.
- The arbalest bolt could penetrate chainmail armor. (Mũi tên nỏ có thể xuyên thủng áo giáp lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbalist (n): (cách viết/biến thể khác) người bắn nỏ, cũng có thể chỉ chính cái nỏ.
- Crossbow (n): nỏ (từ tổng quát hơn, chỉ loại vũ khí bắn tên có cánh cung ngang).
- Ballista (n): máy bắn đá cổ đại (một loại vũ khí bắn đá tương tự, thường cổ hơn và lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Crossbow: nỏ.
- Siege engine: máy công thành (chỉ chung các loại máy móc dùng để vây hãm).