arbitrage

/,ɑ:bi'trɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
arbitrage

L'arbitre effectue un arbitrage pendant le match de football.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trọng tài, sự phân xử: Hành động giải quyết một tranh chấp bằng cách đưa ra cho một bên thứ ba (trọng tài) quyền đưa ra quyết định ràng buộc.
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự buôn (ngoại hối...): Hoạt động mua một tài sản (như tiền tệ, chứng khoán, hàng hóa) trên một thị trường đồng thời bán trên một thị trường khác để kiếm lời từ sự chênh lệch giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa pháp lý):

    • Les deux parties ont accepté l'arbitrage pour régler leur conflit. (Hai bên đã chấp nhận sự trọng tài để giải quyết tranh chấp của họ.)
    • La sentence de l'arbitrage est définitive. (Phán quyết của sự trọng tàichung thẩm.)
  • Danh từ (Nghĩa tài chính):

    • L'arbitrage sur les devises peut être très rentable. (Sự buôn ngoại hối có thể rất sinh lời.)
    • Il a réalisé un arbitrage entre la Bourse de Paris et celle de Londres. (Anh ấy đã thực hiện một sự buôn chứng khoán giữa Sở giao dịch Paris Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbitrage international": Sự trọng tài quốc tế.

    • Le différend a été soumis à un arbitrage international. (Cuộc tranh chấp đã được đưa ra sự trọng tài quốc tế.)
  • "Arbitrage boursier": Sự buôn chứng khoán (mua bán chênh lệch giá trên thị trường chứng khoán).

    • Les fonds spéculatifs pratiquent souvent l'arbitrage boursier. (Các quỹ đầu cơ thường thực hiện sự buôn chứng khoán.)
Biến thể từ liên quan
  • Arbitrer (động từ): Phân xử, làm trọng tài; (trong tài chính) thực hiện giao dịch chênh lệch giá.

    • Le tribunal a été choisi pour arbitrer le litige. (Tòa án đã được chọn để phân xử vụ kiện.)
  • Arbitral, e (tính từ): (Thuộc về) trọng tài.

    • Une clause arbitrale est incluse dans le contrat. (Một điều khoản trọng tài được bao gồm trong hợp đồng.)
  • Arbitre (danh từ): Trọng tài viên, người phân xử.

    • L'arbitre a rendu sa décision. (Trọng tài viên đã đưa ra quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa pháp: Médiation (sự hòa giải, trung gian), conciliation (sự hòa giải).
  • Nghĩa tài chính: Spéculation (sự đầu cơ) – nhưng "arbitrage" thường nhấn mạnh việc tận dụng chênh lệch giá đồng thời trên các thị trường khác nhau, ít rủi ro hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Soumettre à l'arbitrage: Đưa ra trọng tài.

    • Ils ont décidé de soumettre leur différend à l'arbitrage. (Họ đã quyết định đưa tranh chấp của họ ra trọng tài.)
  • Faire de l'arbitrage: Thực hiện giao dịch chênh lệch giá (trong tài chính).

    • Cette société fait de l'arbitrage sur les matières premières. (Công ty này thực hiện sự buôn chênh lệch giá trên hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en arbitrage: Đang trong quá trình trọng tài.
    • L'affaire est encore en arbitrage. (Vụ việc vẫn đang trong quá trình trọng tài.)
arbitrage

L'arbitre effectue un arbitrage pendant le match de football.

danh từ giống đực
  1. sự trọng tài, sự phân xử
    • Arbitrage international
      sự trọng tài quốc tế
    • Soumettre un différend à l'arbitrage
      đưa một cuộc tranh chấp ra cơ quan trọng tài
    • Arbitrage et conciliation en matière de conflits collectifs du travail
      trọng tài hòa giải các xung đột tập thể về lao động
  2. (kinh tế) tài chính sự buôn (ngoại hối...)