arbitragiste

Học thuật
Thân thiện
arbitragiste

Un arbitragiste achète des devises sur un marché et les revend sur un autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kinh doanh chênh lệch giá: Một nhà đầu hoặc nhà giao dịch tận dụng sự chênh lệch giá nhỏ của cùng một tài sản (như cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa) trên các thị trường khác nhau hoặccác dạng khác nhau để kiếm lời không rủi ro hoặc rủi ro rất thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arbitragiste a acheté des actions à Paris et les a revendues immédiatement à Londres pour profiter de la différence de prix. (Nhà kinh doanh chênh lệch giá đã mua cổ phiếu ở Paris bán ngay lập tức ở London để hưởng lợi từ sự chênh lệch giá.)
    • Les arbitragistes jouent un rôle important dans l'efficacité des marchés financiers. (Các nhà kinh doanh chênh lệch giá đóng một vai trò quan trọng trong hiệu quả của thị trường tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbitragiste de fusion": Nhà kinh doanh chênh lệch giá trong sáp nhập. Người mua cổ phiếu của một công ty được thông báomục tiêu mua lại, với kỳ vọng giá sẽ tăng khi thương vụ hoàn tất.
    • Les arbitragistes de fusion ont activement négocié les actions de la cible. (Các nhà kinh doanh chênh lệch giá trong sáp nhập đã tích cực giao dịch cổ phiếu của công ty mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrage (danh từ): Hành động kinh doanh chênh lệch giá.
    • L'arbitrage est une stratégie courante en finance. (Kinh doanh chênh lệch giámột chiến lược phổ biến trong tài chính.)
  • Arbitrer (động từ): Thực hiện kinh doanh chênh lệch giá; phân xử.
    • La société cherche à arbitrer entre différents investissements. (Công ty tìm cách phân bổ giữa các khoản đầu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Spéculateur: Nhà đầu cơ (tuy nhiên, "spéculateur" thường mang rủi ro cao hơn "arbitragiste").
  • Trafiquant: Người buôn bán, giao dịch (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "arbitragiste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arbitragiste")

arbitragiste

Un arbitragiste achète des devises sur un marché et les revend sur un autre.

  1. (kinh tế) tài chính người buôn (ngoại hối...)