arbitrairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tùy tiện, võ đoán: Hành động dựa trên ý muốn chủ quan, cảm tính hoặc quyền lực cá nhân mà không dựa trên lý lẽ, quy tắc hay luật lệ khách quan.
- Một cách độc đoán: Hành động theo ý chí riêng mà không tham khảo ý kiến người khác hoặc không tuân theo thủ tục.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Des prix fixés arbitrairement. (Giá cả được ấn định một cách tùy tiện.)
- "Pacha jetait arbitrairement en prison les indigènes" (Gide). (Quan tổng trấn tùy tiện quẳng dân bản xứ vào tù.)
- Il a été licencié arbitrairement, sans raison valable. (Anh ta bị sa thải một cách võ đoán, không có lý do chính đáng.)
- Le chef a pris cette décision arbitrairement. (Người lãnh đạo đã đưa ra quyết định này một cách độc đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để chỉ trích một hành động, quyết định thiếu căn cứ, thiếu công bằng.
- La frontière a été tracée arbitrairement, sans tenir compte des réalités ethniques. (Đường biên giới được vẽ một cách tùy tiện, không tính đến thực tế dân tộc.)
Trong triết học hoặc luật học: Chỉ những phán quyết hoặc giả định không dựa trên bằng chứng hay nguyên tắc logic.
- Un postulat choisi arbitrairement. (Một tiền đề được chọn một cách võ đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbitraire (tính từ): tùy tiện, võ đoán, độc đoán.
- Une décision arbitraire. (Một quyết định tùy tiện.)
- Arbitrer (động từ): phân xử, trọng tài; (nghĩa rộng) quyết định một cách chủ quan.
- Arbitrage (danh từ): sự phân xử, trọng tài; sự chênh lệch giá (trong tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Autoritairement: một cách độc đoán, chuyên quyền.
- Discrétionnairement: một cách tùy nghi, tùy ý (thường trong khuôn khổ quyền hạn được giao).
- Sans raison: không có lý do.
- Subjectivement: một cách chủ quan.
Từ trái nghĩa
- Raisonablement: một cách hợp lý.
- Équitablement: một cách công bằng.
- Objectivement: một cách khách quan.
- Légalement: một cách hợp pháp.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan
- Agir arbitrairement: hành động một cách tùy tiện/độc đoán.
- Un dirigeant qui agit arbitrairement perd la confiance de son peuple. (Một nhà lãnh đạo hành động độc đoán sẽ đánh mất lòng tin của dân chúng.)
- Pouvoir arbitraire: quyền lực tùy tiện, chuyên chế.
- Lutter contre le pouvoir arbitraire. (Đấu tranh chống lại quyền lực chuyên chế.)
phó từ
- tùy tiện, võ đoán; độc đoán
- Des prix fixés arbitrairementgiá cả được ấn định tùy tiện
- "Pacha jetait arbitrairement en prison les indigènes" (Gide)quan tổng trấn tùy tiện quẳng dân bản xứ vào tù