arbitrative

Học thuật
Thân thiện
arbitrative

The arbitrative panel reviews the contract dispute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan tới việc phân xử, làm trọng tài: "Arbitrative" mô tả tính chất liên quan đến quá trình hoặc thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các bên.
    • thẩm quyền phân xử: "Arbitrative" cũng có thể mô tả một cá nhân hoặc tổ chức quyền lực để đưa ra phán quyết cuối cùng trong một tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two companies agreed to an arbitrative process to settle their contract dispute. (Hai công ty đồng ý một quy trình phân xử để giải quyết tranh chấp hợp đồng.)
    • The judge's role in this matter is purely arbitrative. (Vai trò của thẩm phán trong vấn đề này hoàn toàn mang tính trọng tài/phân xử.)
    • They sought an arbitrative opinion from a neutral expert. (Họ tìm kiếm ý kiến phân xử từ một chuyên gia trung lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbitrative authority": thẩm quyền phân xử.

    • The committee was granted full arbitrative authority over the matter. (Ủy ban được trao toàn bộ thẩm quyền phân xử về vấn đề này.)
  • "Arbitrative function": chức năng phân xử.

    • The ombudsman's office serves an important arbitrative function in public complaints. (Văn phòng thanh tra viên đảm nhiệm một chức năng phân xử quan trọng trong các khiếu nại của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrate (động từ): phân xử, làm trọng tài.

    • A third party was called in to arbitrate the disagreement. (Một bên thứ ba được mời đến để phân xử bất đồng.)
  • Arbitration (danh từ): sự phân xử, trọng tài.

    • The contract includes a clause for binding arbitration. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về phân xử ràng buộc.)
  • Arbitrator (danh từ): trọng tài viên, người phân xử.

    • The arbitrator listened to both sides before making a decision. (Trọng tài viên lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediatory (adj): mang tính hòa giải, trung gian (nhấn mạnh việc giúp các bên tự thỏa thuận, khác với "arbitrative" thường quyền ra quyết định).
  • Judicial (adj): thuộc về tư pháp, xét xử (thường trong bối cảnh tòa án chính thức, rộng hơn "arbitrative").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "arbitrative".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arbitrative".)

arbitrative

The arbitrative panel reviews the contract dispute.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc thẩm quyền phân xử, làm trọng tài
    • an arbitrative board
      hội đồng trọng tài, hội đồng phân xử