arbitress
/'ɑ:bitris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà đứng ra phân xử; bà trọng tài: Một phụ nữ được chọn để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định cuối cùng giữa các bên.
- Bà quan tòa, bà thẩm phán: Một phụ nữ có thẩm quyền pháp lý để xét xử các vụ việc tại tòa án.
- Người đàn bà nắm toàn quyền: Một phụ nữ có quyền lực tối cao hoặc quyền quyết định tuyệt đối trong một lĩnh vực hay tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She acted as the arbitress in their family dispute. (Bà ấy đã đóng vai trò là người phân xử trong cuộc tranh chấp gia đình của họ.)
- The arbitress delivered a fair verdict. (Bà trọng tài đã đưa ra một phán quyết công bằng.)
- In matters of taste, she was the undisputed arbitress. (Trong những vấn đề về thẩm mỹ, bà ấy là người nắm toàn quyền không thể tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To serve as an arbitress": Đảm nhiệm vai trò của một nữ trọng tài hoặc người phân xử.
- She was asked to serve as an arbitress in the negotiation. (Bà ấy được mời đảm nhiệm vai trò phân xử trong cuộc đàm phán.)
"The final arbitress": Người phụ nữ có quyền quyết định cuối cùng.
- History is often the final arbitress of a leader's legacy. (Lịch sử thường là bà quan tòa cuối cùng phán xét di sản của một nhà lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbitrator (n): Trọng tài viên (dạng chung, không chỉ giới tính).
- Arbitration (n): Sự phân xử, trọng tài.
- Arbitral (adj): (Thuộc về) trọng tài.
Từ đồng nghĩa
- Female judge: Nữ thẩm phán.
- Mediatrix: Người phụ nữ hòa giải (ít phổ biến hơn).
- Adjudicatress: Nữ giám định viên, nữ người phán quyết (cổ, hiếm dùng).
Lưu ý
- "Arbitress" là một từ cổ và trang trọng, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, các từ trung tính như "arbitrator" (trọng tài viên) hoặc "judge" (thẩm phán, quan tòa) được dùng phổ biến hơn, bất kể giới tính của người đó.
danh từ
- người đàn bà đứng ra phân xử; bà trọng tài
- bà quan toà, bà thẩm phán
- người đàn bà nắm toàn quyền