arbor day

/'ɑ:bɔ:'dei/
Học thuật
Thân thiện
arbor day

People plant a young tree in a park on Arbor Day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Ngày Hội trồng cây: Một ngày lễ được chỉ địnhnhiều quốc gia, đặc biệt Hoa Kỳ Úc, để khuyến khích việc trồng chăm sóc cây xanh. Ngày này thường diễn ra vào mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Our school celebrates Arbor Day by planting saplings in the park. (Trường chúng tôi kỷ niệm Ngày Hội trồng cây bằng cách trồng cây non trong công viên.)
    • Arbor Day is a reminder of the importance of trees to our environment. (Ngày Hội trồng cây một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của cây xanh đối với môi trường của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Arbor Day": tổ chức, kỷ niệm Ngày Hội trồng cây.
    • Many communities observe Arbor Day with public ceremonies. (Nhiều cộng đồng tổ chức Ngày Hội trồng cây với các buổi lễ công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbor (n): (từ cổ, trang trọng) một khu vực bóng mát từ cây cối hoặc một giàn cây leo; thường dùng trong "arbor" (giàn hoa).
  • Arboreal (adj): thuộc về cây cối, sống trên cây.
  • Arboriculture (n): ngành trồng chăm sóc cây cảnh, lâm nghiệp đô thị.
Từ đồng nghĩa
  • Tree-planting Day: Ngày trồng cây (cách gọi chung, không phải tên riêng của một ngày lễ cụ thể).
Lưu ý
  • "Arbor Day" một ngày lễ nguồn gốc từ Hoa Kỳ (do J. Sterling Morton khởi xướng) ngày cụ thể thay đổi tùy theo bang quốc gia, thường rơi vào thứ Sáu cuối cùng của tháng . Ở một số nơi khác, có thể được gọi là "National Tree Day" ( dụ: ở Úc).
arbor day

People plant a young tree in a park on Arbor Day.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Uc ngày hội trồng cây mùa xuân

Từ đồng nghĩa