arbor day

/'ɑ:bɔ:'dei/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Uc ngày hội trồng cây mùa xuân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

arbor day
People plant a young tree in a park on Arbor Day.