arboresque

Học thuật
Thân thiện
arboresque

The coral displays an arboresque structure on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hình dáng của cây: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng, vẻ ngoài hoặc cách phân nhánh tương tự như một cái cây.
    • cấu trúc phân nhánh: Chỉ một vật thể cấu trúc chính từ đó tỏa ra nhiều nhánh nhỏ hơn, giống như thân cành cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created an arboresque sculpture from welded metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình dáng như cây từ kim loại hàn.)
    • Certain types of coral have an arboresque structure. (Một số loại san hô cấu trúc phân nhánh như cây.)
    • The lightning bolt left an arboresque pattern on the glass. (Tia sét để lại một hoa văn phân nhánh như cây trên tấm kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học địa chất: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngành khoa học để mô tả các cấu trúc tự nhiên phân nhánh.
    • The arboresque pattern of the river delta was visible from the air. (Kiểu mẫu phân nhánh như cây của đồng bằng sông có thể nhìn thấy từ trên không.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Dùng để mô tả các họa tiết, hình dáng lấy cảm hứng từ cây cối.
    • The chandelier had an elegant, arboresque design. (Chiếc đèn chùm một thiết kế thanh lịch, hình dáng như cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Arborescent (adj): Có nghĩa tương tự, thường được dùng thay thế cho "arboresque", đặc biệt trong văn bản khoa học.
  • Dendriform (adj): hình dạng giống cây hoặc san hô cây.
  • Tree-like (adj): Giống cây (cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Branching: phân nhánh.
  • Ramified: chia nhánh.
  • Treelike: giống cây.
Lưu ý sử dụng
  • "Arboresque" một từ học thuật, trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "tree-like" thường được ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để dễ hiểu.
  • Từ này chủ yếu dùng như một tính từ để mô tả hình dáng, không dùng để chỉ bản chất ( dụ: không dùng để nói "một khu rừng ").
arboresque

The coral displays an arboresque structure on the ocean floor.

Adjective
  1. giống như hình dạng của cây, cấu trúc phân nhánh