arboreta

/,ɑ:bə'ri:təm/
Học thuật
Thân thiện
arboreta

A family walks through the arboreta on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'arboretum'):
    • Các vườn cây gỗ, các khu trồng cây thân gỗ: Dạng số nhiều của "arboretum", dùng để chỉ nhiều khu vực hoặc vườn chuyên trồng bảo tồn các loại cây thân gỗ (như cây gỗ lớn, cây bụi) với mục đích nghiên cứu khoa học, giáo dục thưởng ngoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is famous for its beautiful botanical gardens and arboreta. (Đất nước này nổi tiếng với những khu vườn thực vật các vườn cây gỗ xinh đẹp.)
    • These arboreta contain collections of trees from all over the world. (Những vườn cây gỗ này bộ sưu tập cây từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Scientists often visit different arboreta to study plant species. (Các nhà khoa học thường đến thăm các vườn cây gỗ khác nhau để nghiên cứu các loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, lâm nghiệp, bảo tồn đa dạng sinh học quy hoạch cảnh quan.
    • The research compared the growth rates of oaks in three separate arboreta. (Nghiên cứu so sánh tốc độ tăng trưởng của các cây sồi trong ba vườn cây gỗ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Arboretum (danh từ, số ít): Vườn cây gỗ, khu trồng cây thân gỗ.

    • We spent the afternoon walking through the peaceful arboretum. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo qua khu vườn cây gỗ yên bình.)
  • Arboreal (tính từ): Thuộc về cây cối, sống trên cây.

    • Orangutans are arboreal creatures. (Đười ươi sinh vật sống trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Botanical gardens (số nhiều): Các vườn thực vật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cây thân gỗ các loại thực vật khác).
  • Tree gardens (số nhiều): Các vườn cây (cách diễn đạt đơn giản, ít học thuật hơn).
Lưu ý
  • "Arboreta" dạng số nhiều nguồn gốc Latinh của "arboretum". Dạng số nhiều thông thường "arboretums" cũng được chấp nhận sử dụng.
  • Từ này rất chuyên ngành thường chỉ được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật học, làm vườn hoặc bảo tồn.
arboreta

A family walks through the arboreta on a sunny afternoon.

danh từ, số nhiều arboretums, arboreta
  1. vườn cây gỗ (để nghiên cứu)